CEFR A2
遠慮
ngần ngại, khách sáo, dè dặt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự e dè, khách sáo hoặc giữ kẽ vì lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in reserve, hesitation.
私は遠慮に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "reserve, hesitation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.