CEFR A2
習慣
thói quen, phong tục
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành vi lặp lại của cá nhân hoặc truyền thống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in habit, custom.
私は習慣に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "habit, custom"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.