CEFR A2
経験
kinh nghiệm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiến thức tích lũy qua thực tế cuộc sống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in experience.
私は経験に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "experience"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.