CEFR A2
生活
cuộc sống, sinh hoạt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ các hoạt động thường ngày hoặc cách thức sinh sống.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in life, living.
私は生活に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "life, living"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.