CEFR A2
準備
chuẩn bị, sửa soạn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Việc sắp xếp, chuẩn bị trước cho một sự kiện.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in preparation.
私は準備に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "preparation"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.