CEFR A2
柔らかい
mềm, mềm mại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả vật thể dễ uốn, không cứng hoặc cảm giác êm ái.
📝 Ví dụ thực tế
This is very soft, isn't it?
これはとても柔らかいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "soft"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.