CEFR A2
安全
sự an toàn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trạng thái không gặp nguy hiểm hay tổn thất, dùng trong mọi ngữ cảnh.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in safety.
私は安全に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "safety"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.