CEFR A2
予定
kế hoạch, dự định, lịch trình
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để chỉ kế hoạch hoặc lịch trình đã được định sẵn.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in plan, schedule.
私は予定に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "plan, schedule"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.