CEFR A2
興味
hứng thú, sở thích, quan tâm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cảm giác muốn tìm hiểu hoặc chú ý đến điều gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in interest.
私は興味に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "interest"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.