CEFR A1
高い
đắt, cao
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để mô tả giá cả đắt đỏ hoặc chiều cao vật lý.
📝 Ví dụ thực tế
This is very expensive, high, isn't it?
これはとても高いですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "expensive, high"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.