CEFR A1
鞄
túi xách, cặp sách
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ cơ bản chỉ vật dụng để đựng và mang theo đồ đạc.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in bag.
私は鞄に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "bag"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.