CEFR A1
靴
giày
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Vật dụng đi vào chân để bảo vệ và làm đẹp.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in shoes.
私は靴に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "shoes"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.