CEFR A1
面白い
thú vị, buồn cười
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Miêu tả thứ gì đó thu hút hoặc gây cười.
📝 Ví dụ thực tế
This is very interesting, funny, isn't it?
これはとても面白いですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "interesting, funny"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.