CEFR A1
静かな
yên tĩnh, lặng lẽ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Mô tả không gian không có tiếng ồn hoặc thanh bình.
📝 Ví dụ thực tế
This is very quiet, isn't it?
これはとても静かなですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "quiet"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.