CEFR A1
足
chân, bàn chân
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản trình độ CEFR A1 chỉ bộ phận chân.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in foot, leg.
私は足に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "foot, leg"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.