CEFR A1
船
tàu, thuyền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ cơ bản chỉ các phương tiện di chuyển trên nước.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in ship, boat.
私は船に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "ship, boat"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.