CEFR A1
目
mắt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản chỉ cơ quan thị giác của con người.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in eye.
私は目に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "eye"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.