CEFR A1
消す
tắt (đèn, thiết bị), xóa
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản bậc A1, chỉ việc tắt thiết bị hoặc xóa đi.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I turn off to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために消す。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to turn off"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.