CEFR A1
木
cây
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản thiết yếu trong khung CEFR A1.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in tree, wood.
私は木に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "tree, wood"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.