CEFR A1
時計
đồng hồ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ dùng chung cho cả đồng hồ đeo tay và đồng hồ treo tường.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in clock, watch.
私は時計に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "clock, watch"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.