CEFR A1
忙しい
bận rộn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cấu trúc thiết yếu trong chương trình từ vựng CEFR A1.
📝 Ví dụ thực tế
This is very busy, isn't it?
これはとても忙しいですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "busy"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.