CEFR A1
口
miệng
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản chỉ bộ phận dùng để ăn và nói.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in mouth.
私は口に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "mouth"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.