CEFR A1
働く
làm việc
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thực hiện hoạt động thể chất hoặc trí óc để kiếm sống.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I work to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために働く。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to work"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.