CEFR A1
タクシー
xe taxi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phương tiện chở khách có đồng hồ tính tiền theo quãng đường.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in taxi.
私はタクシーに興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "taxi"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.