CEFR A1
耳
tai
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản chỉ bộ phận cơ thể dùng để nghe.
📝 Ví dụ thực tế
I am interested in ear.
私は耳に興味があります。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "ear"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.