CEFR A1
暑い
nóng (thời tiết)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng để tả thời tiết nóng. Từ vựng thiết yếu CEFR A1.
📝 Ví dụ thực tế
This is very hot (weather), isn't it?
これはとても暑いですね。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "hot (weather)"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.