CEFR A1
住む
sống, cư trú
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Từ vựng cơ bản bậc A1, chỉ nơi sinh sống lâu dài.
📝 Ví dụ thực tế
Every day, I live, to reside to practice Japanese.
毎日、日本語を練習するために住む。
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: Choose the correct Japanese word for: "to live, to reside"
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi từ vựng CEFR?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.