応援 = support/cheering. ~してるよ = I'm doing ~. Like cheering from the sidelines.
「応援」は「support」。スポーツの応援と同じく、味方だよと伝える表現。
Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!