JLPT N5 • READING

明日(あした)

undefined

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

「明日(あした)」 means "tomorrow." It's a noun that acts as an adverb of time, referring to the day after today. For example: 明日、仕事があります。(I have work tomorrow.)

日本語解説

「明日(あした)」は「tomorrow」の意味の名詞です。今日(きょう)の次の日を指します。「明日、仕事があります。」(I have work tomorrow.)

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉