JLPT N5 • READING

鞄(かばん)

undefined

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

鞄 (kaban) means a bag, such as a handbag, backpack, briefcase, or suitcase. It's used to carry personal belongings. Example: 鞄の中に本があります。(There is a book in my bag.)

日本語解説

鞄は物を入れる袋です。リュックやハンドバッグなどです。例:鞄を持っています。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉