JLPT N5 • NOUNS

front

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

「前」(まえ) means 'front' or 'before'. It indicates the part facing forward or a time earlier than the present. For example, 「駅の前にいます。」 (Eki no mae ni imasu.) means 'I am in front of the station.' You can also use it for time, like 「ご飯の前に」 (Gohan no mae ni - before eating).

日本語解説

「前(まえ)」は「まえ」と読み、「正面(しょうめん)」や「以前(いぜん)」という意味(いみ)です。物(もの)の前(まえ)や時間的(じかんてき)に前(まえ)を表(あらわ)します。例(れい): 「駅(えき)の前(まえ)にいます。」(駅(えき)の正面(しょうめん)にいます。)「ご飯(ごはん)の前(まえ)に」

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉