Kippu (切符) means "ticket." A document for travel or entry. Example: 切符を買いました。(Kippu o kaimashita.) = I bought a ticket.
電車(でんしゃ)やバスに乗(の)るための券(けん)です。例(れい):切符(きっぷ)を買(か)いました。
Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!