〜足 counts pairs of footwear (shoes, socks, slippers). Note: can be read さんぞく or さんそく.
〜足(あし)は靴(くつ)・靴下(くつした)・スリッパなどの履物(はきもの)を数(かぞ)えます。
Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!