〜か月 counts duration in months. Note the sound change: かげつ→っかげつ.
〜か月(げつ)は期間(きかん)(月数(げっすう))を数(かぞ)えます。促音(そくおん)(っ)が入(はい)ります。
Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!