〜時間 counts duration in hours. Uses く (not きゅう): くじかん.
〜時間(じかん)は時間(じかん)の長(なが)さを数(かぞ)えます。「くじかん」と読(よ)みます。
Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!
この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?