JLPT N5 • COUNTERS

じゅうはちばん

Number 18 (order) [〜番]

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

〜番 indicates order or rank (Number 18). Used for numbering, rankings, and turns.

日本語解説

〜番(ばん)は順(じゅん)番(ばん)や番(ばん)号(ごう)を表(あらわ)します。「18番(ばん)」は「第(だい)18位(い)」や「18番(ばん)目(め)」の意味(いみ)です。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉