JLPT N4 • VERBS

to be late

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

To be late, to be delayed, or to fall behind schedule. It means arriving or happening later than the appointed time. For example: 電車が遅れる。(The train is delayed.)

日本語解説

予定された時間より後に到着したり、物事が進行が遅くなったりするときに使います。例:電車が遅れる。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉