JLPT N4 • VERBS

to believe

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

To accept something as true or real, or to have confidence and trust in someone or something. For example: 彼の話を信じる。(To believe his story.)

日本語解説

あることが真実だと受け入れたり、誰かの言葉や能力を信頼したりするときに使います。例:彼の話を信じる。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉