JLPT N4 • VERBS

to laugh

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

To express amusement, happiness, or sometimes sarcasm or contempt with a facial expression and sound. It can mean both to laugh and to smile. For example: 面白い話を聞いて笑う。(To laugh upon hearing a funny story.)

日本語解説

嬉しいときや面白いときに顔で感情を表すこと。声を出して笑うことも、微笑むことも指します。例:面白い話を聞いて笑う。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉