JLPT N4 • NOUNS

plan

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

予定 (yotei) means 'plan' or 'schedule.' It refers to arrangements or intentions decided in advance for a specific time. For example, '来週の予定はまだ決まっていません' (Next week's plans haven't been decided yet).

日本語解説

あらかじめ決めた計画や予定のことです。例:「予定を立てる」

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉