JLPT N4 • NOUNS

companion

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

仲間 (nakama) means 'companion,' 'colleague,' or 'comrade.' It refers to people who share the same activity, goal, or interests. For example, 'サークルの仲間と遊びました' (I hung out with my club friends).

日本語解説

同じ目的や活動を持つ友達や同僚です。例:「仕事の仲間」

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉