JLPT N4 • GENERAL

to know, to think (humble)

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

Humble (Kenjougo) form of 知る (to know) and 思う (to think). Used to convey your own knowledge or thoughts with humility to a listener (e.g., '存じております' - I know; '〜と存じます' - I think that...).

日本語解説

「知る(知っている)」「思う」の特別な謙譲語です。自分の知識や考え・意見をへりくだって聞き手に伝える際に使用します(例:「その件はよく存じております(知っています)」「幸いに存じます(嬉しく思います)」)。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉