JLPT N3 • NOUNS

周り / 辺り

Please line up the chairs around the conference room table.

Câu hỏi luyện tập

会(かい)議(ぎ)室(しつ)のテーブルの(   )に椅(い)子(す)を並(なら)べておいてください。
Giải thích

会(かい)議(ぎ)室(しつ)のテーブルの「周り」に椅(い)子(す)を並(なら)べておいてください。

English Explanation

Around, surroundings, or vicinity. It describes the area encompassing a person, object, or place, indicating proximity or position relative to something else.

日本語解説

ある物や人の周辺の空間。場所や状況を表すのに使われます。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉