JLPT N3 • NOUNS

investigation

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

The noun '調査' (chōsa) means 'investigation', 'survey', 'research', or 'inquiry'. It implies a systematic effort to discover facts, collect data, or check status, such as market research ('市場調査') or questionnaires ('アンケート調査').

日本語解説

名詞「調査」は「物事の実態や明確な情報を明らかにするために、調べたりアンケート等を行ったりすること」を意味します。データ収集や学術研究、警察の聞き込みなど、系統的な調べ作業に広く使われます。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉