JLPT N3 • ADJECTIVES

quiet

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

「大人しい」 (おとなしい) means 'quiet,' 'docile,' or 'obedient.' It describes someone, often a child or an animal, who is calm, gentle, well-behaved, and not troublesome. It can also refer to subdued or plain colors.

日本語解説

「大人しい」は、性格が「穏やかで静か」、行動が「従順で手がかからない」様子を表します。人や動物、また色などが地味で目立たない様子にも使います。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉