JLPT N1 • KANJI

high praise

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

絶賛 (ぜっさん) uses 絶 (ぜっ), an On'yomi meaning 'absolute' or 'utter,' and 賛 (さん), an On'yomi for 'praise.' The 促音便 (small tsu) in ぜっ is common before S-sounds. Wrong options like ぜっそう misread 賛. It signifies extremely high praise, a rave review, or enthusiastic acclamation.

日本語解説

絶賛 (ぜっさん) は、絶(ぜっ)が「この上なく」を意味する音読み、賛(さん)が「褒める」を意味する音読みです。絶の促音便はS音の前によく見られます。ぜっそうは賛の読み間違いです。この上ないほどの賞賛や、熱烈な賛辞を意味します。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉