JLPT N1 • KANJI

establishment of a settlement

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

The correct reading わかいせりつ combines the Kun'yomi for 和解 (わかい) with a euphonic variation of On'yomi for 成立. While 成立 is normally せいりつ, in this specific compound, it commonly becomes せりつ due to a sound change. It means a formal agreement has been reached between disputing parties, resolving a legal or interpersonal conflict.

日本語解説

正しい読みは「わかいせりつ」で、「和解」は訓読み中心、「成立」は音読みです。「成立」は通常「せいりつ」と読みますが、この複合語では連濁により「せりつ」となるのが一般的です。紛争当事者間で合意が形成され、法的または個人的な対立が解決された状態を指します。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉