風習 (ふうしゅう) uses standard On'yomi. 風 (ふう) and 習 (しゅう) are common. かぜしゅう mixes Kun'yomi for 風. ふうじゅう incorrectly voices 習. It refers to established customs, practices, or conventions within a society, region, or group, often passed down culturally over time.
風習(ふうしゅう)は、両漢字とも標準的な音読みです。「風」を訓読みの「かぜ」と読んだり、「習」を「じゅう」と濁らせないよう注意。ある地域や社会で昔から行われている習慣やしきたりを指します。文化的な継承のニュアンスが強いです。
Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!