JLPT N1 • KANJI

Relativity

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

The correct reading そうたいせい employs the On'yomi for 相 (ソウ), 対 (タイ), and 性 (セイ). Misreadings such as そたいせい drop the 'u' sound in 相. This term refers to relativity, the concept that something exists or has meaning only in relation to something else.

日本語解説

「そうたいせい」は相(ソウ)、対(タイ)、性(セイ)の音読みです。「そたいせい」は相の読み間違いです。物事が他のものとの比較や関係において初めて成立する性質を指します。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉