JLPT N1 • KANJI

remains of an old system

Câu hỏi luyện tập

Giải thích

English Explanation

遺制 (いせい) uses on'yomi. 遺 (イ) means "to leave behind," and 制 (セイ) means "system" or "rule." This word refers to a system, custom, or regulation from the past that still remains. ゆいせいは遺の別の音読みですが、ここではイが正解です。

日本語解説

遺制 (いせい) は、両方とも音読みです。遺は「残す」、制は「制度」の意味で、昔の制度や習慣がそのまま残っているものを指します。ゆいせいは遺の別読みですが、ここではイが正解です。

🦅

Làm chủ tiếng Nhật miễn phí?

Project Eagle phân tích các điểm yếu của bạn bằng AI. Thực hiện hàng ngàn bài trắc nghiệm tương tác và kỳ thi thử hoàn toàn miễn phí!

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉